Bản đồ hành trình

Tuyến H2Các điểm dừng 48 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 15:38 · các quan sát 160
H2

Đến Thornhill Thornhill Park and Ride

Thames Travel · MM74BUS

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 10:35:45

Thông tin xe

MM74BUS

Nhà khai thác xe buýt
Thames Travel
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
hospital shuttle
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 22 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 48

  1. 1Market Squarep340000831BU2Kế hoạch14:15Báo cáo tại trạm xe buýt14:19
  2. 2High Street340000908NORKế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt14:22
  3. 3Staple Hall340000827OPMKế hoạch14:19Báo cáo tại trạm xe buýt14:24
  4. 4King Georges Field340003315OUTKế hoạch14:20Báo cáo tại trạm xe buýt14:24
  5. 5Church Lane340000827OPHKế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:25
  6. 6Windrush Cemetery340003117OPPKế hoạch14:22Báo cáo tại trạm xe buýt14:26
  7. 7A40 Slip Road340003109OXFKế hoạch14:24Báo cáo tại trạm xe buýt14:27
  8. 8The Evenlode340003108OPPKế hoạch14:30Báo cáo tại trạm xe buýt14:32
  9. 9Shakespeare Road340023001EASKế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:34
  10. 10Spareacre Lane340002013OPPKế hoạch14:31Báo cáo tại trạm xe buýt14:35
  11. 11Spareacre Lane Shops340002012MPKế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt14:35
  12. 12Pelican Place340002012CPCKế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt14:36
  13. 13Wytham View340002017OPPKế hoạch14:32Báo cáo tại trạm xe buýt14:37
  14. 14Dovehouse Close340003204OPPKế hoạch14:34Báo cáo tại trạm xe buýt14:38
  15. 15Cassington Turn340000168TKế hoạch14:36Báo cáo tại trạm xe buýt14:41
  16. 16Oxford North A40340022002SEBKế hoạch14:44Báo cáo tại trạm xe buýt14:45
  17. 17Upland Park Road340001050OPPKế hoạch14:49Báo cáo tại trạm xe buýt14:49
  18. 18Squitchey Lane east340001051OPPKế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt14:49
  19. 19Hamilton Road340001052CNRKế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt14:50
  20. 20Summertown Shops340001053SPDKế hoạch14:53Báo cáo tại trạm xe buýt14:53
  21. 21Thorncliffe Road340001054OPPKế hoạch14:53Báo cáo tại trạm xe buýt14:53
  22. 22Ferry Pool Road340000324FPRKế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt14:54
  23. 23Cherwell School340001070OUTKế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt14:55
  24. 24Cherwell Drive340001268CHDKế hoạch15:01Báo cáo tại trạm xe buýt14:59
  25. 25Ewin Close340001267OPEKế hoạch15:01Báo cáo tại trạm xe buýt15:00
  26. 26Copse Lane340001278DWAKế hoạch15:02Báo cáo tại trạm xe buýt15:02
  27. 27Bowness Avenue340001278NKế hoạch15:03Báo cáo tại trạm xe buýt15:02
  28. 28Snowdon Mede340001279CNRKế hoạch15:04Báo cáo tại trạm xe buýt15:03
  29. 29West Wing340000008JR7Kế hoạch15:05Báo cáo tại trạm xe buýt15:04
  30. 30JR Hospital Main Entrance340000008JR3Kế hoạch15:07Báo cáo tại trạm xe buýt15:07
  31. 31West Wing340000008JR8Kế hoạch15:08Báo cáo tại trạm xe buýt15:09
  32. 32Fortnam Close340001363OPPKế hoạch15:10Báo cáo tại trạm xe buýt15:11
  33. 33Headington School340003022SKế hoạch15:12Báo cáo tại trạm xe buýt15:12
  34. 34Headington School340001319CNRKế hoạch15:13Báo cáo tại trạm xe buýt15:14
  35. 35Gipsy Lane Campus340001341SOUKế hoạch15:14Báo cáo tại trạm xe buýt15:15
  36. 36Warneford Hospital340001530AKế hoạch15:15Báo cáo tại trạm xe buýt15:17
  37. 37Roosevelt Drive340000752EASKế hoạch15:16Báo cáo tại trạm xe buýt15:19
  38. 38Old Road Campus340000751OPPKế hoạch15:18Báo cáo tại trạm xe buýt15:19
  39. 39Boundary Brook House340001322ENTKế hoạch15:18Báo cáo tại trạm xe buýt15:21
  40. 40Lime Walk340003057CORKế hoạch15:20Báo cáo tại trạm xe buýt15:22
  41. 41Nuffield Orthopaedic Centre340001361ENTKế hoạch15:24Báo cáo tại trạm xe buýt15:25
  42. 42Margaret Road340001360OPPKế hoạch15:24Báo cáo tại trạm xe buýt15:25
  43. 43Headington Shops340001309OPPKế hoạch15:28Báo cáo tại trạm xe buýt15:30
  44. 44Wharton Road340001312OPPKế hoạch15:29Báo cáo tại trạm xe buýt15:32
  45. 45Gladstone Road340001308OPPKế hoạch15:30Báo cáo tại trạm xe buýt15:33
  46. 46Green Road Roundabout340001310NRCKế hoạch15:30Báo cáo tại trạm xe buýt15:35
  47. 47A40 Risinghurst Turn340001293OPPKế hoạch15:33Báo cáo tại trạm xe buýt15:36
  48. 48Thornhill Park and Rides340000009PR3Kế hoạch15:37Báo cáo tại trạm xe buýt15:38

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Báo cáo tại trạm xe buýt: Dữ liệu theo dõi. ≈ đánh dấu giờ đi qua được suy ra, không xác nhận xe buýt đã dừng. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa đủ dữ liệu. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 14:15
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈15:38
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
15:38. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.