Bản đồ hành trình

Tuyến 1Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 14:24 · các quan sát 24
1

Đến Tettenhall Wood opp Penk Rise

National Express West Midlands · BF75ZDU

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 15:00:41

Thông tin xe

BF75ZDU

Nhà khai thác xe buýt
National Express West Midlands
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
National Express West Midlands
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 22 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 54

  1. 1Evolve Campusp43001338201Kế hoạch13:24Báo cáo tại trạm xe buýt13:26
  2. 2Stone Street43000874401Kế hoạch13:25Báo cáo tại trạm xe buýt13:28
  3. 3Gads Lane43000874303Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt13:28
  4. 4Charlton Street43000876402Kế hoạch13:26Báo cáo tại trạm xe buýt13:29
  5. 5Grange Road43000873602Kế hoạch13:27Báo cáo tại trạm xe buýt13:29
  6. 6The Shrubbery43000873301Kế hoạch13:28Báo cáo tại trạm xe buýt13:30
  7. 7Nith Place43000872601Kế hoạch13:29Báo cáo tại trạm xe buýt13:30
  8. 8Lightwood Road43000872401Kế hoạch13:30Báo cáo tại trạm xe buýt13:31
  9. 9Bishop Milner School43000872302Kế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt13:31
  10. 10The Broadway43000872202Kế hoạch13:31Báo cáo tại trạm xe buýt13:31
  11. 11Old Park Road43000872102Kế hoạch13:32Báo cáo tại trạm xe buýt13:32
  12. 12Blackthorne Road43000859401Kế hoạch13:33Báo cáo tại trạm xe buýt13:32
  13. 13Jews Lane43000859303Kế hoạch13:34Báo cáo tại trạm xe buýt13:33
  14. 14Highgate43000859202Kế hoạch13:35Báo cáo tại trạm xe buýt13:35
  15. 15Moden Hill43000859102Kế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt13:35
  16. 16Valley Road43000858802Kế hoạch13:36Báo cáo tại trạm xe buýt13:35
  17. 17Ridgeway43000858702Kế hoạch13:37Báo cáo tại trạm xe buýt13:36
  18. 18Gate Street43000858601Kế hoạch13:38Báo cáo tại trạm xe buýt13:37
  19. 19Market Hall43000852505Kế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt13:39
  20. 20High Park Crescent43000852402Kế hoạch13:39Báo cáo tại trạm xe buýt13:39
  21. 21Springfield Grove43000851501Kế hoạch13:40Báo cáo tại trạm xe buýt13:40
  22. 22Gibbons Hill Road43000851402Kế hoạch13:41Báo cáo tại trạm xe buýt13:41
  23. 23Greenleighs43000851302Kế hoạch13:42Báo cáo tại trạm xe buýt13:41
  24. 24Beacon Centre43000851101Kế hoạch13:42Báo cáo tại trạm xe buýt13:41
  25. 25Dovedale Road43000729501Kế hoạch13:43Báo cáo tại trạm xe buýt13:42
  26. 26Lawnswood Avenue43000729402Kế hoạch13:44Báo cáo tại trạm xe buýt13:43
  27. 27Dudding Road43000729302Kế hoạch13:45Báo cáo tại trạm xe buýt13:44
  28. 28Phoenix Park43007302004Kế hoạch13:46Báo cáo tại trạm xe buýt13:46
  29. 29Knox Road43000729102Kế hoạch13:47Báo cáo tại trạm xe buýt13:48
  30. 30Curzon Street43000724602Kế hoạch13:48Báo cáo tại trạm xe buýt13:49
  31. 31Mason Street43000724502Kế hoạch13:49Báo cáo tại trạm xe buýt13:50
  32. 32Grove Street43000707302Kế hoạch13:50Báo cáo tại trạm xe buýt13:50
  33. 33Temple Street43000707101Kế hoạch13:54Báo cáo tại trạm xe buýt13:52
  34. 34Police Station43000701302Kế hoạch13:59Báo cáo tại trạm xe buýt13:57
  35. 35Princess Street43007000601Kế hoạch14:01Báo cáo tại trạm xe buýt14:00
  36. 36Art Gallery43000702202Kế hoạch14:02Báo cáo tại trạm xe buýt14:02
  37. 37Red Lion Street43000702301Kế hoạch14:03Báo cáo tại trạm xe buýt14:04
  38. 38Fold St Car Park43000704102Kế hoạch14:04Báo cáo tại trạm xe buýt14:06
  39. 39St Marks Church43001316301Kế hoạch14:06Báo cáo tại trạm xe buýt14:08
  40. 40Compton Road43007650501Kế hoạch14:07Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  41. 41Connaught Road43000740202Kế hoạch14:07Báo cáo tại trạm xe buýt14:09
  42. 42The Beeches43000740302Kế hoạch14:09Báo cáo tại trạm xe buýt14:11
  43. 43Paget Road43000744101Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:12
  44. 44Balfour Crescent43000744201Kế hoạch14:10Báo cáo tại trạm xe buýt14:12
  45. 45New Hampton Road West43000744301Kế hoạch14:11Báo cáo tại trạm xe buýt14:14
  46. 46New Road43000744401Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt14:15
  47. 47Old Hill43000744501Kế hoạch14:12Báo cáo tại trạm xe buýt14:15
  48. 48Regis Road43000744602Kế hoạch14:13Báo cáo tại trạm xe buýt14:16
  49. 49The Poynings43007440502Kế hoạch14:14Báo cáo tại trạm xe buýt14:17
  50. 50Grange Road43000744802Kế hoạch14:15Báo cáo tại trạm xe buýt14:18
  51. 51Regina Crescent43000743102Kế hoạch14:16Báo cáo tại trạm xe buýt14:19
  52. 52Kingsley Avenue43000743202Kế hoạch14:17Báo cáo tại trạm xe buýt14:20
  53. 53School Road43000743702Kế hoạch14:18Báo cáo tại trạm xe buýt14:22
  54. 54Penk Rises43000743802Kế hoạch14:20Báo cáo tại trạm xe buýt14:24

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈13:26
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:24
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
14:24. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.