Bản đồ hành trình

Tuyến 53Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 05:51 · các quan sát 90Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.
53

Đến ASDA

Stagecoach Midlands · YX26KNA

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 09:16:24

Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.

Thông tin xe

YX26KNA

Nhà khai thác xe buýt
Stagecoach Midlands
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Stagecoach, we've got you
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 11 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 48

  1. 1Northampton Bus Interchangep300000144N6Kế hoạch04:50Báo cáo tại trạm xe buýt04:53
  2. 2Abington Square300000144SQKế hoạch04:53Báo cáo tại trạm xe buýt04:55
  3. 3St Edmund's Street300000330WKế hoạch04:54Báo cáo tại trạm xe buýt04:57
  4. 4Melbourne Street300000393AAKế hoạch04:55Báo cáo tại trạm xe buýt04:57
  5. 5Allen Road300000393CKế hoạch04:56Báo cáo tại trạm xe buýt04:58
  6. 6The Abington PH300000600APKế hoạch04:58Báo cáo tại trạm xe buýt04:59
  7. 7Abington Park300000600WKế hoạch04:59Thời gian qua ước tính
    05:0005:00:25Thời gian qua ước tính từ các số liệu tại 05:00:05 và 05:00:45 (theo giờ địa phương). Đây không phải là thời gian đến xác nhận hoặc đảm bảo độ chính xác.
  8. 8Briton Road300000600WBKế hoạch05:00Báo cáo tại trạm xe buýt05:00
  9. 9Abington Park Crescent300000398NRKế hoạch05:01Báo cáo tại trạm xe buýt05:01
  10. 10Greenway300000398OMKế hoạch05:02Thời gian qua ước tính
    05:0205:02:05Thời gian qua ước tính từ các số liệu tại 05:01:45 và 05:02:25 (theo giờ địa phương). Đây không phải là thời gian đến xác nhận hoặc đảm bảo độ chính xác.
  11. 11The Trumpet PH300000398WKế hoạch05:03Báo cáo tại trạm xe buýt05:02
  12. 12Booth Lane South300000398OHKế hoạch05:03Báo cáo tại trạm xe buýt05:04
  13. 13Fir Tree Walk300000398FTKế hoạch05:05Báo cáo tại trạm xe buýt05:04
  14. 14Shopping Centre300000397SKế hoạch05:07Báo cáo tại trạm xe buýt05:06
  15. 15Billing Brook School300000202BRKế hoạch05:08Báo cáo tại trạm xe buýt05:08
  16. 16Brookside Community Centre300000202BKế hoạch05:08Báo cáo tại trạm xe buýt05:09
  17. 17Arbour Wood300000169AWKế hoạch05:09Thời gian qua ước tính
    05:1005:10:18Thời gian qua ước tính từ các số liệu tại 05:09:48 và 05:10:48 (theo giờ địa phương). Đây không phải là thời gian đến xác nhận hoặc đảm bảo độ chính xác.
  18. 18Hillfields Community Centre300000364TKế hoạch05:11Báo cáo tại trạm xe buýt05:11
  19. 19Sulby Road300000605CRKế hoạch05:11Báo cáo tại trạm xe buýt05:12
  20. 20Waterpump Court300000605MCKế hoạch05:12Báo cáo tại trạm xe buýt05:13
  21. 21Crestwood Gardens300000605CGKế hoạch05:13Báo cáo tại trạm xe buýt05:13
  22. 22Crestwood Road300000130GSKế hoạch05:14Báo cáo tại trạm xe buýt05:14
  23. 23Osmund Drive300000130SHKế hoạch05:15Báo cáo tại trạm xe buýt05:16
  24. 24Dryleys Court300000029GRKế hoạch05:16Báo cáo tại trạm xe buýt05:18
  25. 25Spinneyside Walk300000029SPKế hoạch05:17Báo cáo tại trạm xe buýt05:19
  26. 26Arlbury Road300000029OAKế hoạch05:18Thời gian qua ước tính
    05:2005:20:02Thời gian qua ước tính từ các số liệu tại 05:19:32 và 05:20:32 (theo giờ địa phương). Đây không phải là thời gian đến xác nhận hoặc đảm bảo độ chính xác.
  27. 27Pig and Whistle PH300000028PKế hoạch05:19Báo cáo tại trạm xe buýt05:21
  28. 28Maidencastle300000028CKế hoạch05:19Thời gian qua ước tính
    05:2105:21:33Thời gian qua ước tính từ các số liệu tại 05:21:13 và 05:21:53 (theo giờ địa phương). Đây không phải là thời gian đến xác nhận hoặc đảm bảo độ chính xác.
  29. 29Penfold Lane300000134WKế hoạch05:20Báo cáo tại trạm xe buýt05:22
  30. 30Sheerwater Drive300000113VMKế hoạch05:22Thời gian qua ước tính
    05:2405:24:24Thời gian qua ước tính từ các số liệu tại 05:23:54 và 05:24:54 (theo giờ địa phương). Đây không phải là thời gian đến xác nhận hoặc đảm bảo độ chính xác.
  31. 31St Andrews Primary School300000113EBKế hoạch05:23Báo cáo tại trạm xe buýt05:24
  32. 32Primary School300000113SCKế hoạch05:23Thời gian qua ước tính
    05:2505:25:54Thời gian qua ước tính từ các số liệu tại 05:25:34 và 05:26:15 (theo giờ địa phương). Đây không phải là thời gian đến xác nhận hoặc đảm bảo độ chính xác.
  33. 33Long Mallows Rise300000113BOKế hoạch05:23Báo cáo tại trạm xe buýt05:26
  34. 34Holiday Inn300000445MKế hoạch05:30Báo cáo tại trạm xe buýt05:33
  35. 35Footpath to The Lakes300000445AKế hoạch05:31Thời gian qua ước tính
    05:3305:33:47Thời gian qua ước tính từ các số liệu tại 05:33:17 và 05:34:17 (theo giờ địa phương). Đây không phải là thời gian đến xác nhận hoặc đảm bảo độ chính xác.
  36. 36Bedford Road roundabout300000445LBKế hoạch05:32Báo cáo tại trạm xe buýt05:35
  37. 37Scotia Close300000038LRKế hoạch05:33Báo cáo tại trạm xe buýt05:36
  38. 38Junction with Liliput Road300000038BRKế hoạch05:34Báo cáo tại trạm xe buýt05:37
  39. 39Car Auctions300000038CAKế hoạch05:35Báo cáo tại trạm xe buýt05:39
  40. 40Gallowhill Road300000038KSKế hoạch05:36Báo cáo tại trạm xe buýt05:39
  41. 41British Pepper & Spice300000038KOKế hoạch05:37Thời gian qua ước tính
    05:4005:40:19Thời gian qua ước tính từ các số liệu tại 05:39:59 và 05:40:39 (theo giờ địa phương). Đây không phải là thời gian đến xác nhận hoặc đảm bảo độ chính xác.
  42. 42Kilvey Road300000038RLKế hoạch05:38Báo cáo tại trạm xe buýt05:41
  43. 43Bus Terminus300000245P1Kế hoạch05:41Báo cáo tại trạm xe buýt05:43
  44. 44Blaise Pascal House300000038RRKế hoạch05:42Báo cáo tại trạm xe buýt05:44
  45. 45The White Company300000038OWKế hoạch05:45Báo cáo tại trạm xe buýt05:46
  46. 46Coca Cola300000038CCKế hoạch05:47Báo cáo tại trạm xe buýt05:48
  47. 47Travis Perkins300000038TPKế hoạch05:49Báo cáo tại trạm xe buýt05:50
  48. 48ASDAs300000038OAKế hoạch05:51Báo cáo tại trạm xe buýt05:51

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Một xe buýt báo cáo tại hoặc gần trạm này không có thời gian đến chính xác được xác nhận. Thời gian đến hoặc khởi hành dự kiến chỉ là ước lượng. Dấu gạch ngang có nghĩa là không có thời gian nào được báo cáo. Thời gian qua ước tính (≈): chúng tôi ước tính khi nào xe buýt đã đi qua trạm này dựa trên các vị trí được ghi nhận trước và sau trạm dọc theo tuyến đường. Điều này không xác nhận rằng xe buýt đã dừng. Chọn thời gian hiển thị để xem thời gian của các bản ghi được sử dụng. Chúng tôi hiển thị dấu gạch ngang khi không có đủ thông tin đáng tin cậy.

Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 04:50
Nó nên kết thúc khi nào?
Theo lịch trình lúc 05:51
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
05:51. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.