Bản đồ hành trình

Tuyến 184Các điểm dừng 51 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 09:55 · các quan sát 81Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.
184

Đến Chesterfield Road

Go Ahead London · LF20XMX

Quan sát lần cuốiĐã làm mới 23:23:54

Chúng tôi không có vị trí gần đây cho xe buýt này. Dấu chỉ cho thấy nơi xe cuối cùng được báo cáo, không phải vị trí hiện tại của nó.

Thông tin xe

LF20XMX

Nhà khai thác xe buýt
Go Ahead London
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
London red
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 8 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 51

  1. 1Turnpike Lane Bus Stationp490013852SKế hoạch08:49Báo cáo tại trạm xe buýt08:54
  2. 2Brampton Park Road490000241LKế hoạch08:51Thời gian dự kiến
  3. 3Wood Green Shopping City490009461JKế hoạch08:53Báo cáo tại trạm xe buýt08:57
  4. 4The Broadway (N22)490015471AKế hoạch08:56Thời gian dự kiến
  5. 5Barratt Avenue490009734WKế hoạch08:57Báo cáo tại trạm xe buýt09:02
  6. 6Alexandra Palace Station490001005CKế hoạch08:58Báo cáo tại trạm xe buýt09:04
  7. 7Palace Gates Road490018814HWKế hoạch09:00Thời gian dự kiến
  8. 8Alexandra Avenue / Alexandra Palace490002360HWKế hoạch09:01Thời gian dự kiến
  9. 9United Reformed Church490002362HWKế hoạch09:03Báo cáo tại trạm xe buýt09:09
  10. 10Alexandra Park Road / Alexandra Palace490018813WKế hoạch09:03Thời gian dự kiến
  11. 11Victoria Road (N22)490014061NKế hoạch09:05Thời gian dự kiến
  12. 12Albert Road Muswell Hill490003158NKế hoạch09:06Báo cáo tại trạm xe buýt09:13
  13. 13Woodfield Way490014844NKế hoạch09:08Báo cáo tại trạm xe buýt09:15
  14. 14Bounds Green490000028CKế hoạch09:10Báo cáo tại trạm xe buýt09:17
  15. 15York Road (N11)490015014NKế hoạch09:11Thời gian dự kiến
  16. 16Bowes Road490004490NKế hoạch09:11Báo cáo tại trạm xe buýt09:19
  17. 17Warwick Road Palmers Green490013190WKế hoạch09:13Báo cáo tại trạm xe buýt09:21
  18. 18Arnos Grove Swimming Pool490017817WKế hoạch09:15Báo cáo tại trạm xe buýt09:22
  19. 19Arnos Grove Station490000009WKế hoạch09:16Báo cáo tại trạm xe buýt09:23
  20. 20Ravenscraig Road490011439WKế hoạch09:16Báo cáo tại trạm xe buýt09:23
  21. 21Betstyle Circus490003953DKế hoạch09:17Báo cáo tại trạm xe buýt09:25
  22. 22Betstyle Road490003953FKế hoạch09:18Thời gian dự kiến
  23. 23Brookdale490004448NKế hoạch09:19Báo cáo tại trạm xe buýt09:29
  24. 24Morton Way490010052NKế hoạch09:20Thời gian dự kiến
  25. 25Lincoln Avenue490009167NKế hoạch09:21Báo cáo tại trạm xe buýt09:30
  26. 26Arlington Road (N14)490003381NKế hoạch09:22Báo cáo tại trạm xe buýt09:31
  27. 27Hampden Square490007715NKế hoạch09:24Thời gian dự kiến
  28. 28Osidge Library490010651WKế hoạch09:25Thời gian dự kiến
  29. 29Connaught Avenue490003635NKế hoạch09:26Thời gian dự kiến
  30. 30Parkside Gardens Woodfield Drv490010830N1Kế hoạch09:27Báo cáo tại trạm xe buýt09:35
  31. 31St Marys Church/Church Hill Rd490012790NKế hoạch09:28Báo cáo tại trạm xe buýt09:35
  32. 32Cedar Avenue490004907NKế hoạch09:30Báo cáo tại trạm xe buýt09:37
  33. 33Littlegrove490007297NKế hoạch09:31Báo cáo tại trạm xe buýt09:38
  34. 34East Barnet Village490006315WKế hoạch09:33Báo cáo tại trạm xe buýt09:40
  35. 35Crescent Road (EN4)490005744NKế hoạch09:33Thời gian dự kiến
  36. 36Victoria Road (EN4)490006313NKế hoạch09:35Báo cáo tại trạm xe buýt09:42
  37. 37New Barnet Sainsbury's490010193BKế hoạch09:37Báo cáo tại trạm xe buýt09:44
  38. 38New Barnet Station / Station Road490010192WKế hoạch09:39Thời gian dự kiến
  39. 39Bulwer Road (EN5)490011048FKế hoạch09:40Thời gian dự kiến
  40. 40Hadley Road (EN5)490005413WKế hoạch09:42Thời gian dự kiến
  41. 41St Marks Close490012778WKế hoạch09:43Thời gian dự kiến
  42. 42King Edward Road (EN5)490008737W1Kế hoạch09:43Thời gian dự kiến
  43. 43High Barnet Station490000107PKế hoạch09:45Báo cáo tại trạm xe buýt09:50
  44. 44Barnet Church490003634KKế hoạch09:47Báo cáo tại trạm xe buýt09:52
  45. 45Barnet Church Wood Street490015142EKế hoạch09:47Báo cáo tại trạm xe buýt09:52
  46. 46Willow Drive490014705SKế hoạch09:49Thời gian dự kiến
  47. 47Leeside490009065WKế hoạch09:50Báo cáo tại trạm xe buýt09:54
  48. 48Kenerne Drive490008624WKế hoạch09:51Thời gian dự kiến
  49. 49Connaught Road490005555WKế hoạch09:52Báo cáo tại trạm xe buýt09:55
  50. 50Stanhope Road (EN5)490012546NKế hoạch09:53Thời gian dự kiến
  51. 51Chesterfield Road (EN5)s490005129NKế hoạch09:54Thời gian dự kiến

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Một xe buýt báo cáo tại hoặc gần trạm này không có thời gian đến chính xác được xác nhận. Thời gian đến hoặc khởi hành dự kiến chỉ là ước lượng. Dấu gạch ngang có nghĩa là không có thời gian nào được báo cáo.

Giá trị kế hoạch, dự kiến và quan sát vẫn được giữ riêng. Quan sát trống không bao giờ được trình bày là đúng giờ.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Quan sát lần cuối. Một quan sát phương tiện trước đó có sẵn, nhưng nó không đủ gần để gọi xe buýt trực tiếp.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 08:49
Nó nên kết thúc khi nào?
Theo lịch trình lúc 09:54
Còn bao nhiêu thời gian?
Không có ước tính thời gian còn lại đáng tin cậy.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
09:55. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.