Bản đồ hành trình

Tuyến 14AHình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 15:47 · các quan sát 119
14A

Đến St Margaret s Bus Station SX

First Leicester · BN24ZWU

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 21:03:45

Thông tin xe

BN24ZWU

Nhà khai thác xe buýt
First Leicester
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Leicester⚡electric
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 20 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 51

  1. 1St Margaret's Bus Station269030076Kế hoạch14:45Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:44
  2. 2Pasture Lane269030023Kế hoạch14:46Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:46
  3. 3Soar Lane269030062Kế hoạch14:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:47
  4. 4Slater Street269030018Kế hoạch14:48Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:48
  5. 5Dunton Street269050014Kế hoạch14:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:49
  6. 6Central Road269050011Kế hoạch14:50Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:50
  7. 7Beatrice Road269050012Kế hoạch14:51Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:51
  8. 8Pool Road269050040Kế hoạch14:52Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:52
  9. 9Fosse Road North269050006Kế hoạch14:53Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:53
  10. 10Henley Road269056016Kế hoạch14:54Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:54
  11. 11Sandhurst Road269056018Kế hoạch14:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:55
  12. 12Crawford Road269056019Kế hoạch14:55Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:55
  13. 13Mossgate269056020Kế hoạch14:56Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:56
  14. 14Coates Avenue269056022Kế hoạch14:57Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:57
  15. 15Aikman Close269056023Kế hoạch14:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:59
  16. 16Pindar Road269044006Kế hoạch14:58Báo cáo tại trạm xe buýt≈14:59
  17. 17Pindar Road269044007Kế hoạch14:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:00
  18. 18The Good Neighbours269044008Kế hoạch14:59Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:00
  19. 19Fire Station269044009Kế hoạch15:00Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:01
  20. 20Aikman Avenue269044002Kế hoạch15:01Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:02
  21. 21Kemp Road269044003Kế hoạch15:02Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:03
  22. 22Glenfield Hospital269032095Kế hoạch15:06Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:05
  23. 23Hallgate Drive269032088Kế hoạch15:09Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:07
  24. 24Boston Road269032000Kế hoạch15:13Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:09
  25. 25Beaumont Centre269032008Kế hoạch15:18Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:10
  26. 26Amadis Road269032034Kế hoạch15:19Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:17
  27. 27Hallgate Drive269032085Kế hoạch15:21Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:20
  28. 28Glenfield Hospital269032095Kế hoạch15:23Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:22
  29. 29Glenfield Hospital269032089Kế hoạch15:24Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:23
  30. 30Glenfield Hospital269032096Kế hoạch15:25Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:24
  31. 31Kemp Road269044004Kế hoạch15:27Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:26
  32. 32Aikman Avenue269044005Kế hoạch15:28Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:27
  33. 33Fire Station269044010Kế hoạch15:29Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:28
  34. 34Kay Road269056024Kế hoạch15:30Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:29
  35. 35Pindar Road269056025Kế hoạch15:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:29
  36. 36Aikman Close269056026Kế hoạch15:31Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:29
  37. 37Coates Avenue269056027Kế hoạch15:32Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:30
  38. 38Mossgate269056028Kế hoạch15:33Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:31
  39. 39Crawford Road269056029Kế hoạch15:34Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:32
  40. 40Sandhurst Road269056030Kế hoạch15:35Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:33
  41. 41Henley Road269056017Kế hoạch15:36Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:34
  42. 42Fosse Road North269056031Kế hoạch15:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:35
  43. 43Pool Road269050008Kế hoạch15:37Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:35
  44. 44Beatrice Road269050009Kế hoạch15:38Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:36
  45. 45Dunton Street269050018Kế hoạch15:40Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:37
  46. 46Abbey Gate269050019Kế hoạch15:42Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:38
  47. 47Slater Street269030019Kế hoạch15:44Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:39
  48. 48Soar Lane269030063Kế hoạch15:47Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:41
  49. 49Pasture Lane269030022Kế hoạch15:49Báo cáo tại trạm xe buýt≈15:41
  50. 50Gravel Street269030011Kế hoạch15:53Báo cáo tại trạm xe buýt15:44
  51. 51St Margaret's Bus Station269030093Kế hoạch15:55Báo cáo tại trạm xe buýt15:45

≈ Thời gian và trạng thái chuyến đi được ước tính từ lịch trình và dữ liệu hiện có. Việc đi qua các điểm dừng và đến điểm cuối chưa được xác nhận. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈14:44
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈15:44
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
15:47. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.