Bản đồ hành trình

Tuyến 73Các điểm dừng 54 được kết nối theo thứ tự thời gian biểuBản đồ phương tiện cuối cùng 23:19 · các quan sát 116
73

Đến Russell Road

Ensignbus · LX71AOE

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 10:16:24

Thông tin xe

LX71AOE

Nhà khai thác xe buýt
Ensignbus
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Ensignbus
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 27 thg 10, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 54

  1. 1Bus Stationp1590060107Kế hoạch22:19Báo cáo tại trạm xe buýt22:26
  2. 2Tesco1590012401Kế hoạch22:21Báo cáo tại trạm xe buýt22:29
  3. 3Lakeside Retail Park1590705218Kế hoạch22:22Báo cáo tại trạm xe buýt22:31
  4. 4Costco Roundabout1590048201Kế hoạch22:23Báo cáo tại trạm xe buýt22:32
  5. 5Heron Way1590013101Kế hoạch22:25Báo cáo tại trạm xe buýt22:34
  6. 6Motherwell Way Screwfix1590012901Kế hoạch22:26Báo cáo tại trạm xe buýt22:35
  7. 7Eastern Avenue1590012701Kế hoạch22:27Báo cáo tại trạm xe buýt22:36
  8. 8Motherwell Way159007075130Kế hoạch22:28Báo cáo tại trạm xe buýt22:37
  9. 9The Rookery1590013701Kế hoạch22:29Báo cáo tại trạm xe buýt22:38
  10. 10Elm Terrace1590013801Kế hoạch22:30Báo cáo tại trạm xe buýt22:39
  11. 11The Ship1590014601Kế hoạch22:32Báo cáo tại trạm xe buýt22:40
  12. 12Magnet Road1590014701Kế hoạch22:33Báo cáo tại trạm xe buýt22:41
  13. 13Mill Lane1590015001Kế hoạch22:34Báo cáo tại trạm xe buýt22:41
  14. 14Moore Avenue1590015201Kế hoạch22:35Báo cáo tại trạm xe buýt22:42
  15. 15Roseberry Road1590015401Kế hoạch22:36Báo cáo tại trạm xe buýt22:44
  16. 16Aldi1590705219Kế hoạch22:38Báo cáo tại trạm xe buýt22:45
  17. 17Bus Station15906049Kế hoạch22:39Báo cáo tại trạm xe buýt22:47
  18. 18Stanley Road1590700101Kế hoạch22:41Báo cáo tại trạm xe buýt22:49
  19. 19Bradleigh Avenue1590019201Kế hoạch22:42Báo cáo tại trạm xe buýt22:49
  20. 20Palmers Avenue1590019501Kế hoạch22:43Báo cáo tại trạm xe buýt22:51
  21. 21Whitehall Road1590019701Kế hoạch22:44Báo cáo tại trạm xe buýt22:51
  22. 22Tennyson Avenue1590022801Kế hoạch22:44Báo cáo tại trạm xe buýt22:52
  23. 23Piggs Corner1590023001Kế hoạch22:45Báo cáo tại trạm xe buýt22:53
  24. 24The Oak1590023101Kế hoạch22:46Báo cáo tại trạm xe buýt22:54
  25. 25Parkside1590042601Kế hoạch22:47Báo cáo tại trạm xe buýt22:54
  26. 26Wood View1590025501Kế hoạch22:48Báo cáo tại trạm xe buýt22:55
  27. 27Heathland Way1590025301Kế hoạch22:49Báo cáo tại trạm xe buýt22:56
  28. 28The Haven1590042701Kế hoạch22:51Báo cáo tại trạm xe buýt22:57
  29. 29River View1590029401Kế hoạch22:52Báo cáo tại trạm xe buýt22:58
  30. 30River View Cross Keys1590029701Kế hoạch22:53Báo cáo tại trạm xe buýt23:00
  31. 31Rigby Gardens1590029801Kế hoạch22:55Báo cáo tại trạm xe buýt23:01
  32. 32Cherry Walk1590029901Kế hoạch22:56Báo cáo tại trạm xe buýt23:01
  33. 33Loewen Road1590030001Kế hoạch22:57Báo cáo tại trạm xe buýt23:02
  34. 34Cedar Road1590032301Kế hoạch22:58Báo cáo tại trạm xe buýt23:03
  35. 35Godman Road1590032501Kế hoạch22:58Báo cáo tại trạm xe buýt23:03
  36. 36Nicholas Walk1590032701Kế hoạch22:59Báo cáo tại trạm xe buýt23:04
  37. 37Sleepers Farm Road1590032801Kế hoạch23:00Báo cáo tại trạm xe buýt23:05
  38. 38Morant Road1590033001Kế hoạch23:00Báo cáo tại trạm xe buýt23:05
  39. 39Defoe Parade1590033301Kế hoạch23:01Báo cáo tại trạm xe buýt23:06
  40. 40Claudian Way1590033501Kế hoạch23:02Báo cáo tại trạm xe buýt23:07
  41. 41Seaborough Road1590033701Kế hoạch23:03Báo cáo tại trạm xe buýt23:08
  42. 42Vigerons Way1590033801Kế hoạch23:04Báo cáo tại trạm xe buýt23:08
  43. 43Aluric Close1590034001Kế hoạch23:05Báo cáo tại trạm xe buýt23:09
  44. 44Gateway Academy15907075103Kế hoạch23:08Báo cáo tại trạm xe buýt23:11
  45. 45Lawrence Gardens1590027701Kế hoạch23:09Báo cáo tại trạm xe buýt23:12
  46. 46Wren Walk15907075107Kế hoạch23:10Báo cáo tại trạm xe buýt23:13
  47. 47Gainsborough Avenue1590028001Kế hoạch23:10Báo cáo tại trạm xe buýt23:13
  48. 48Cowper Avenue1590028201Kế hoạch23:11Báo cáo tại trạm xe buýt23:14
  49. 49Brennan Road1590028401Kế hoạch23:11Báo cáo tại trạm xe buýt23:15
  50. 50Civic Square1590026801Kế hoạch23:13Báo cáo tại trạm xe buýt23:16
  51. 51Toronto Road1590026601Kế hoạch23:13Báo cáo tại trạm xe buýt23:17
  52. 52Calcutta Road1590705227Kế hoạch23:14Báo cáo tại trạm xe buýt23:18
  53. 53Tilbury Town Station1590026301Kế hoạch23:15Báo cáo tại trạm xe buýt23:18
  54. 54Russell Roads1590026201Kế hoạch23:16Báo cáo tại trạm xe buýt23:19

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Báo cáo tại trạm xe buýt: Dữ liệu theo dõi. ≈ đánh dấu giờ đi qua được suy ra, không xác nhận xe buýt đã dừng. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa đủ dữ liệu. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 22:19
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈23:19
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
23:19. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.