Bản đồ hành trình

Tuyến 1Hình học tuyến đường đã xuất bảnBản đồ phương tiện cuối cùng 18:09 · các quan sát 138
1

Đến Berkshire Road

Stagecoach South · YK26KXF

Lịch trình hành trình

Hoàn thànhĐã làm mới 05:11:44

Thông tin xe

YK26KXF

Nhà khai thác xe buýt
Stagecoach South
Phương tiện
Mở hồ sơ xe buýt
Màu sắc phương tiện
Stagecoach, we've got you
Bảng màu thuộc xe buýt khớp chính xác
Nhà cung cấp dữ liệu vận tải công cộng thời gian thực
Department for Transport Bus Open Data Service
Duyệt ngày dịch vụ

ID hành trình này được cố định với 23 thg 9, 2026. Thay đổi ngày sẽ mở lịch trình dịch vụ gốc.

Các điểm dừng

Lịch trình hành trình

Các điểm dừng của 43

  1. 1Union Yardp1900HAA92192Kế hoạch17:00Báo cáo tại trạm xe buýt17:03
  2. 2Union Buildings1900HAA19463Kế hoạch17:00Báo cáo tại trạm xe buýt17:06
  3. 3Hospital Road1900HA090216Kế hoạch17:01Báo cáo tại trạm xe buýt17:07
  4. 4Steeles Road1900HA090213Kế hoạch17:03Báo cáo tại trạm xe buýt17:08
  5. 5St Andrews Church1900HA090211Kế hoạch17:04Báo cáo tại trạm xe buýt17:09
  6. 6Prince's Avenue1900HA090209Kế hoạch17:05Báo cáo tại trạm xe buýt17:10
  7. 7Hammersley Road1900HA090207Kế hoạch17:07Báo cáo tại trạm xe buýt17:11
  8. 8Napier Gardens1900HA090205Kế hoạch17:08Báo cáo tại trạm xe buýt17:13
  9. 9Netley Street1900HA090194Kế hoạch17:12Báo cáo tại trạm xe buýt17:16
  10. 10Shaftesbury Court1900HAA91256Kế hoạch17:13Báo cáo tại trạm xe buýt17:17
  11. 11Buller Court1900HA090195Kế hoạch17:13Báo cáo tại trạm xe buýt17:18
  12. 12Church Road West1900HAA19465Kế hoạch17:15Báo cáo tại trạm xe buýt17:19
  13. 13Albert Road1900HA090197Kế hoạch17:15Báo cáo tại trạm xe buýt17:19
  14. 14College of Technology1900HAA13547Kế hoạch17:17Báo cáo tại trạm xe buýt17:20
  15. 15Rushmoor Council Offices1900HA090201Kế hoạch17:18Báo cáo tại trạm xe buýt17:21
  16. 16Kingsmead Southp1900HA090122Kế hoạch17:23Báo cáo tại trạm xe buýt17:24
  17. 17Kingsmead North1900HAA10156Kế hoạch17:25Báo cáo tại trạm xe buýt17:25
  18. 18Clockhouse1900HA090084Kế hoạch17:26Báo cáo tại trạm xe buýt17:26
  19. 19Main Rail Station1900HAA91049Kế hoạch17:29Báo cáo tại trạm xe buýt17:28
  20. 20Ham and Blackbird1900HA090342Kế hoạch17:29Báo cáo tại trạm xe buýt17:30
  21. 21Napoleon Avenue1900HA090126Kế hoạch17:32Báo cáo tại trạm xe buýt17:32
  22. 22Prospect Avenue1900HA090127Kế hoạch17:34Báo cáo tại trạm xe buýt17:33
  23. 23Bradfords Garage1900HA090144Kế hoạch17:35Báo cáo tại trạm xe buýt17:36
  24. 24Frimley Railway Station40004403121AKế hoạch17:40Báo cáo tại trạm xe buýt17:39
  25. 25High Street40004403120CKế hoạch17:40Báo cáo tại trạm xe buýt17:40
  26. 26James Road40004403118AKế hoạch17:43Báo cáo tại trạm xe buýt17:42
  27. 27Watchetts Drive40004403117AKế hoạch17:45Báo cáo tại trạm xe buýt17:44
  28. 28Bristow Road40004403116AKế hoạch17:46Báo cáo tại trạm xe buýt17:44
  29. 29Royal Standard40004403112AKế hoạch17:48Báo cáo tại trạm xe buýt17:45
  30. 30The Four Horseshoes40004403111AKế hoạch17:49Báo cáo tại trạm xe buýt17:46
  31. 31Vale Road40004403109AKế hoạch17:49Báo cáo tại trạm xe buýt17:47
  32. 32Frimley Road Co-op40004403108AKế hoạch17:51Báo cáo tại trạm xe buýt17:49
  33. 33The Avenue40004403103BKế hoạch17:53Báo cáo tại trạm xe buýt17:50
  34. 34Charles Street40004403100FKế hoạch17:56Báo cáo tại trạm xe buýt17:57
  35. 35Pembroke Broadwayp40004403100AKế hoạch18:01Báo cáo tại trạm xe buýt18:01
  36. 36Knoll Road40004403101BKế hoạch18:02Báo cáo tại trạm xe buýt18:01
  37. 37York Road40004403072AKế hoạch18:04Báo cáo tại trạm xe buýt18:03
  38. 38Kings Ride40004403071AKế hoạch18:04Báo cáo tại trạm xe buýt18:03
  39. 39Whitehill Close40004403070AKế hoạch18:05Báo cáo tại trạm xe buýt18:04
  40. 40Highland Road40004403069AKế hoạch18:06Báo cáo tại trạm xe buýt18:05
  41. 41Poppyhills Road40004403068AKế hoạch18:08Báo cáo tại trạm xe buýt18:05
  42. 42Turf Hill Road40004403067AKế hoạch18:08Báo cáo tại trạm xe buýt18:06
  43. 43Berkshire Roads40004403156AKế hoạch18:09Báo cáo tại trạm xe buýt18:09

p “chỉ đón” – xe buýt chỉ dừng để đón hành khách

s “chỉ trả” – xe buýt chỉ dừng để trả hành khách xuống

Báo cáo tại trạm xe buýt: Dữ liệu theo dõi. ≈ đánh dấu giờ đi qua được suy ra, không xác nhận xe buýt đã dừng. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa đủ dữ liệu. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.

Các câu hỏi về trạng thái hành trình

Chuyện gì đang xảy ra?

Xe buýt có đang chạy không?
Hoàn thành. Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Nó bắt đầu khi nào?
Theo lịch trình lúc 17:00
Nó nên kết thúc khi nào?
Báo cáo tại trạm xe buýt ≈18:07
Còn bao nhiêu thời gian?
Chuyến xe được suy đoán đã kết thúc dựa trên dữ liệu theo dõi tại điểm dừng cuối. Thời gian đến chính xác chưa được báo cáo.
Lần cuối cùng nó được lập bản đồ khi nào?
18:09. Trang này kiểm tra dữ liệu hành trình cập nhật mỗi 15 giây.